Quyết định ra làm riêng hay ở lại công ty nên được đưa ra bằng cách so hai phương án cụ thể trong hai năm tới — thu nhập, rủi ro, việc học, cuộc sống — và bằng những thử nghiệm nhỏ có thật, chứ không bằng một lần nhảy dựa trên cảm giác chán việc hay hứng khởi vì một ý tưởng. Ở lại cũng là một lựa chọn chủ động, không phải thất bại, nếu bạn ở lại với một kế hoạch rõ.
Người đi làm 5–15 năm có cả lợi thế lẫn ràng buộc: kỹ năng và mạng lưới đã đủ để tự làm, nhưng cũng đã có gia đình, khoản vay, mức sống khó giảm. Bài này đưa ra một khung năm bước: tách động cơ, vẽ hai phương án, đo bằng thử nghiệm, đặt điều kiện chuyển và điều kiện quay lại, rồi quyết với người cùng gánh. Số liệu trong bài là ví dụ giả định.
Bước 1: tách động cơ thành hai cột
Cột "đẩy đi". Những gì khiến bạn muốn rời: sếp khó chịu, việc lặp lại, bị bỏ qua khi xét lên cấp, văn hoá công ty thay đổi, lương không theo kịp. Ghi cụ thể từng điều.
Cột "kéo tới". Những gì bạn muốn có khi tự làm: một sản phẩm muốn làm, một nhóm khách muốn phục vụ, quyền tự quyết, lịch làm việc khác. Cũng ghi cụ thể.
Đọc hai cột. Nếu cột "đẩy đi" dài mà cột "kéo tới" mơ hồ, nhiều khả năng điều bạn cần là đổi công ty, đổi vị trí hay đổi sếp, chứ chưa chắc là ra làm riêng. Những vấn đề ở cột đầu thường giải quyết được trong khuôn khổ làm thuê, với rủi ro nhỏ hơn nhiều.
Thử bỏ cột đầu đi. Hỏi: nếu ngày mai sếp đổi, lương tăng, việc thú vị hơn, mình có còn muốn ra làm riêng không? Nếu câu trả lời vẫn là có, động cơ của bạn đứng được trên chân của nó.
Bước 2: vẽ hai phương án cho hai năm tới
Thay vì so "đi làm" với "tự làm" một cách chung chung, mô tả hai phiên bản cụ thể của chính bạn sau hai năm. Ví dụ giả định cho một chuyên viên marketing 9 năm kinh nghiệm:
| Tiêu chí | Ở lại (có kế hoạch) | Ra làm riêng |
|---|---|---|
| Công việc | Xin chuyển lên phụ trách một mảng mới, hoặc đổi sang công ty lớn hơn | Làm dịch vụ cho doanh nghiệp nhỏ trong một ngành quen |
| Thu nhập | Ổn định, có thể tăng theo vị trí | Thấp và bấp bênh năm đầu, có thể cao hơn nếu đủ khách — chưa chắc |
| Rủi ro | Bị cắt giảm, công ty đổi chiến lược | Hết quỹ dự phòng trước khi đủ khách |
| Việc học | Quản lý người, ngân sách lớn hơn | Bán hàng, định giá, vận hành, tự quản lý |
| Cuộc sống | Giờ giấc cố định, ít lo về tiền | Linh hoạt hơn nhưng thường nhiều giờ hơn, nhiều lo hơn |
| Nếu không như ý sau hai năm | Vẫn có thể ra làm riêng, với quỹ lớn hơn | Quay lại đi làm, với kinh nghiệm khác |
Điều quan trọng là phương án "ở lại" cũng phải được vẽ nghiêm túc, có mục tiêu, không phải "cứ như hiện tại". So một kế hoạch tự làm hấp dẫn với một hiện trạng nhàm chán là một phép so không công bằng, và thường dẫn tới quyết định sai.
Bước 3: đo bằng thử nghiệm, không bằng suy nghĩ
Herminia Ibarra, giáo sư về hành vi tổ chức, trong cuốn Working Identity (2003) lập luận rằng người ta hiếm khi tìm ra con đường nghề nghiệp mới bằng cách ngồi suy nghĩ cho thật kỹ rồi hành động. Theo bà, cách thường hiệu quả hơn là làm thử: nhận những dự án nhỏ, gặp những người mới trong lĩnh vực định chuyển sang, rồi để trải nghiệm thật điều chỉnh hình dung về bản thân. Hành động đi trước, sự rõ ràng đến sau.
Áp vào quyết định ra làm riêng, điều đó có nghĩa là trước khi nộp đơn, hãy chạy vài thử nghiệm nhỏ trong phạm vi hợp đồng lao động cho phép: nhận một dự án ngoài giờ cho một khách thật, trò chuyện với năm người đang làm đúng việc bạn định làm, dùng phép năm để làm thử một tuần trọn vẹn như người làm riêng. Mỗi thử nghiệm trả lời một câu hỏi cụ thể: có ai trả tiền không, mình có thích làm việc này khi nó thành nghĩa vụ không, nhịp sống đó có hợp gia đình không.
Thử nghiệm có hai lợi ích. Nó cho bạn dữ liệu thật thay vì phỏng đoán, và nó làm giảm sức nặng của quyết định: thay vì một bước nhảy lớn, bạn đi nhiều bước nhỏ, mỗi bước có thể dừng. Nhiều người phát hiện qua thử nghiệm rằng họ thích một phần của ý tưởng và không thích phần còn lại — một thông tin rất khó có được khi chỉ suy nghĩ.
Bước 4: đặt điều kiện chuyển và điều kiện quay lại
Viết ra trước những con số sẽ quyết định, khi đầu óc còn tỉnh táo và chưa bị cuốn vào:
- Điều kiện để nộp đơn: ví dụ giả định, có ít nhất ba khách trả tiền từ ba nguồn khác nhau; thu nhập từ việc riêng đều đặn trong vài tháng; quỹ dự phòng đủ số tháng chi tiêu đã tính.
- Mốc rà soát sau khi nghỉ: ba tháng, sáu tháng, mười hai tháng — mỗi mốc so thu nhập và số khách với kế hoạch.
- Điều kiện quay lại đi làm: quỹ xuống dưới một mức nhất định, hoặc sau một số tháng vẫn chưa đạt một nửa mức thu cần có.
- Phương án quay lại: giữ quan hệ với vài nhà tuyển dụng, cập nhật hồ sơ định kỳ, biết vị trí nào sẽ nộp nếu cần.
- Người giữ cam kết: đưa các điều kiện này cho người thân và một người cố vấn, nhờ họ hỏi lại ở mỗi mốc.
Điều kiện quay lại không phải là sự bi quan. Nó cho phép bạn mạo hiểm có giới hạn, và người thân yên tâm hơn khi biết có một sàn đỡ được thống nhất trước.
Bước 5: quyết cùng người cùng gánh
Quyết định này hiếm khi là của một người. Trước khi chốt, ngồi lại với người cùng gánh chi tiêu trong gia đình và đi qua những điểm sau:
- Chi tiêu cố định của gia đình là bao nhiêu, khoản nào có thể giảm nếu thu nhập giảm.
- Quỹ dự phòng hiện có đủ mấy tháng, ai giữ, khi nào thì được dùng.
- Thu nhập của người kia có ổn định không, có kế hoạch thay đổi gì trong hai năm tới không, như sinh con, đổi việc, học thêm.
- Bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội của bạn sẽ được xử lý thế nào khi không còn hợp đồng lao động.
- Những tháng đầu bạn sẽ làm việc bao nhiêu giờ, việc nhà và con cái sẽ được chia lại thế nào.
- Điều kiện quay lại đi làm mà cả hai cùng đồng ý.
Khi người cùng gánh hiểu rõ và đồng ý với các điều kiện, áp lực của những tháng khó sẽ được chia đôi. Khi họ chỉ "không phản đối", áp lực đó thường quay lại thành căng thẳng trong nhà vào đúng lúc bạn cần sự ủng hộ nhất.
Những thiên lệch hay làm méo quyết định này
Chỉ nghe chuyện thành công. Những người ra làm riêng thành công thường kể chuyện của mình nhiều hơn những người đã quay lại đi làm. Nếu chỉ nghe nhóm đầu, bạn sẽ ước khả năng thành công cao hơn thực tế. Chủ động tìm gặp cả những người đã thử rồi dừng, hỏi họ đã gặp gì.
Sợ mất nhiều hơn mong được. Lý thuyết triển vọng của Kahneman và Tversky (1979) mô tả việc người ta thường cảm nhận khoản mất nặng hơn khoản được cùng độ lớn. Điều này có thể khiến bạn ở lại quá lâu chỉ vì sợ mất khoản lương, dù phương án kia hợp lý hơn. Nhận ra nó giúp bạn tách nỗi sợ khỏi các con số.
Tiếc những gì đã bỏ vào. Đã đi làm mười năm ở một công ty, đã mất hai năm chuẩn bị một ý tưởng — cả hai đều có thể khiến bạn cố bám vào phương án cũ. Quyết định tốt nhìn về hai năm tới, không nhìn về những gì đã tiêu.
Quyết khi cảm xúc đang lên. Ngay sau một buổi họp tồi tệ hay một lời khen của khách tiềm năng là thời điểm tệ nhất để quyết. Đặt quy tắc: không nộp đơn trong vòng một tháng sau một sự kiện cảm xúc mạnh.
Nếu chọn ở lại: biến ở lại thành một quyết định
Nhiều người sau khi đi qua khung này chọn ở lại, ít nhất trong vài năm. Điều đó chỉ có giá trị nếu ở lại cũng là một kế hoạch, không phải trì hoãn. Nhìn lại cột "đẩy đi" ở bước một: mỗi điều trong đó có thể xử lý thế nào trong khuôn khổ làm thuê? Bị bỏ qua khi xét lên cấp thì nói chuyện với sếp về tiêu chí; việc lặp lại thì đề xuất nhận một dự án mới; lương không theo kịp thì tìm hiểu mặt bằng thị trường và chuẩn bị một cuộc đàm phán.
Cũng có thể ở lại nhưng đổi công ty. Một công ty nhỏ đang lớn, một vị trí rộng việc hơn, một vai trò gần khách hàng hơn đều vừa giải quyết phần "đẩy đi" vừa cho bạn học thêm những kỹ năng cần cho việc tự làm sau này. Khi cân nhắc hướng này, có thể xem thêm các vị trí đang tuyển theo ngành và khu vực trên mangvieclam.com để hình dung thị trường trước khi quyết.
Cuối cùng, ở lại không đóng cửa phương án ra làm riêng. Mỗi năm làm việc có kế hoạch có thể làm quỹ dự phòng dày thêm, mạng lưới rộng thêm, kỹ năng còn thiếu được lấp dần. Ra làm riêng ở năm thứ mười hai với những thứ đó thường an toàn hơn ra ở năm thứ chín trong lúc đang bực bội. Hẹn một ngày cụ thể trong năm tới để chạy lại năm bước này, với những thông tin mới bạn đã thu được trong thời gian ở lại.
Câu hỏi thường gặp
Đi làm bao nhiêu năm thì nên tính chuyện ra làm riêng?
Không có con số chuẩn. Điều quan trọng hơn số năm là bạn đã có kỹ năng mà khách sẵn sàng trả tiền, đã có nguồn khách ngoài công ty, đã quen tự quản lý và có quỹ dự phòng. Có người sẵn sàng sau năm năm, có người cần mười lăm năm.
Chán việc có phải là lý do đủ để ra làm riêng không?
Thường là chưa đủ. Chán việc là động cơ "đẩy đi" và có thể giải quyết bằng đổi vị trí, đổi công ty hay đổi cách làm. Chỉ khi bạn có một điều cụ thể muốn làm, có khách cụ thể muốn phục vụ, thì ra làm riêng mới là câu trả lời cho đúng câu hỏi.
Có nên nghỉ việc trước rồi mới tính sẽ làm gì không?
Với phần lớn người có gia đình và khoản chi cố định, cách này rủi ro hơn nhiều so với thử nghiệm khi còn lương. Nghỉ trước chỉ hợp lý khi quỹ dự phòng rất dày, có thời gian nghỉ ngơi thật sự cần thiết, hoặc công việc hiện tại đang ảnh hưởng nặng tới sức khoẻ.
Làm sao biết thử nghiệm nhỏ đã đủ để quyết định?
Khi mỗi câu hỏi chính của bạn đã có câu trả lời từ trải nghiệm thật: có người trả tiền không, bạn có thích làm việc đó lặp lại không, nhịp sống đó có hợp gia đình không. Nếu còn câu nào chỉ trả lời được bằng phỏng đoán, hãy thiết kế thêm một thử nghiệm cho câu đó.
Ra làm riêng không thành thì có khó quay lại đi làm không?
Nhiều người vẫn quay lại được, đặc biệt khi kể rõ chặng tự làm đã làm gì, học được gì và vì sao muốn làm trong tổ chức. Giữ quan hệ với ngành, cập nhật chuyên môn và có sẵn điều kiện quay lại từ đầu giúp việc chuyển về nhẹ nhàng hơn.
Ở lại công ty có phải là thiếu dũng cảm?
Không. Ở lại với một kế hoạch rõ — lên vị trí mới, đổi công ty, tích thêm quỹ và kỹ năng — là một quyết định có cân nhắc, phù hợp với nhiều hoàn cảnh. Dũng cảm trong sự nghiệp là dám nhìn thẳng vào các con số và lựa chọn, không phải luôn chọn phương án rủi ro hơn.